Bản dịch của từ 联蹁 trong tiếng Việt

联蹁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

联蹁 (Tính từ)

lián pián
01

(viết) miêu tả sự nhẹ nhàng, bay thành từng đàn hoặc từng đàn: giống như một câu đối, nhảy múa liên tục (có thể gắn với những đàn chim hoặc những dải ruy băng bay)

犹联翩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联蹁

lián

pián

Các từ liên quan

联事
联亘
联佩
联保
蹁跹
联
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
Hình thái radical:
⿰,耳,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép