Bản dịch của từ 联镳 trong tiếng Việt

联镳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

联镳 (Động từ)

lián biāo
01

Gắn dây cương, nối dây cương (ý nghĩa cổ: cùng liên kết dây để điều khiển ngựa hoặc kỵ binh cùng tiến)

1.犹联鞭。

Ví dụ
02

Ví von là tương đương, cùng tiến (nghĩa là sánh nhau, cùng mức)

2.喻相等或同进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联镳

lián

biāo

Các từ liên quan

联事
联亘
联佩
联保
镳客
镳宫
镳局
镳旗
镳杀
联
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
Hình thái radical:
⿰,耳,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép