Bản dịch của từ 联项 trong tiếng Việt
联项
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
联项 (Danh từ)
【lián xiàng】
01
Liên mục; thành phần liên kết trong câu phán đoán (dùng để nối chủ mục và vị mục, thường là từ ‘là’/‘không phải’; đôi khi được lược bỏ)
性质判断中用来联结主项和谓项的概念。一般用“是”或“不是”来表示。有时可以省略,如“金属能导电”就省略了联项。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联项
lián
联
xiàng
项
Các từ liên quan
联事
联亘
联佩
联保
项下
项别骓
项发口纵
项圈
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,关
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聨
匲
嫾
亷
漣
莲
㡘
蓮
槤
镰
褳
螊
䎺
耼
䏅
耷
聑
聧
聐
䎹
聥
䎸
䎷
聆
睌
䆡
揠
㝣
䛈
絭
䛏
獇
韩
褁
晼
遍
联系
联络
联合
对联
关联
联欢
春联
联想
联盟
互联
