Bản dịch của từ 聘定 trong tiếng Việt

聘定

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pìn

ㄆㄧㄣˋpinthanh huyền

聘定 (Danh từ)

pìn dìng
01

Hôn ước; việc đã định hứa gả cưới (nghĩa cổ: hợp đồng hôn nhân)

1.犹婚约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật lễ đính hôn; lễ vật tượng trưng khi hai bên định hôn (hồng nhẫn, sính lễ nhỏ)

2.指订婚的信物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聘定

pìn

dìng

Các từ liên quan

聘举
聘书
聘享
聘任
聘使
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
聘
Bính âm:
【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【SÍNH】
Các biến thể:
𡞐, 𦕊, 𦖳, 𨉂, 𨉯, 𨊀
Hình thái radical:
⿰,耳,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨フ一丨一一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép