Bản dịch của từ 聘物 trong tiếng Việt

聘物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pìn

ㄆㄧㄣˋpinthanh huyền

聘物 (Danh từ)

pìn wù
01

Vật làm tín vật cho việc订婚 (đồ kỷ vật để lễ đính hôn)

订婚的信物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聘物

pìn

Các từ liên quan

聘举
聘书
聘享
聘任
聘使
物业
物主
聘
Bính âm:
【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【SÍNH】
Các biến thể:
𡞐, 𦕊, 𦖳, 𨉂, 𨉯, 𨊀
Hình thái radical:
⿰,耳,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨フ一丨一一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép