Bản dịch của từ 聚乙烯醇 trong tiếng Việt

聚乙烯醇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

聚乙烯醇 (Danh từ)

jù yǐ xī chún
01

Chất dẻo polymer hòa tan trong nước, dùng làm chất kết dính và nguyên liệu sản xuất màng, sợi tổng hợp.

由聚醋酸乙烯酯水解而得的含羟基产物。根据水解度和分子量的不同,可得溶于水或仅能溶胀的产物。用作黏合剂、分散剂等。高分子量和高水解度的聚乙烯醇经再加工可制耐汽油的管道、薄膜,也可用作聚乙烯醇缩醛纤维(维尼纶)的原料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聚乙烯醇

chún

Các từ liên quan

聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚众
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
聚
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
Các biến thể:
𨞮, 𨛿, 𧅞, 𦖏, 𦕦, 鄹, 焣, 𨈦
Hình thái radical:
⿱,取,乑
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép