Bản dịch của từ 聚众滋事 trong tiếng Việt

聚众滋事

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

聚众滋事 (Tính từ)

jù zhòng zī shì
01

Tụ tập gây rối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聚众滋事

zhòng

shì

Các từ liên quan

聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
众万
众下
众世
众中
众书
滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
聚
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
Các biến thể:
𨞮, 𨛿, 𧅞, 𦖏, 𦕦, 鄹, 焣, 𨈦
Hình thái radical:
⿱,取,乑
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép