Bản dịch của từ 聚变反应 trong tiếng Việt
聚变反应
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
聚变反应 (Danh từ)
【jù biàn fǎn yìng】
01
Phản ứng nhiệt hạch, quá trình các hạt nhân nhẹ hợp nhất thành hạt nhân nặng hơn dưới nhiệt độ cực cao, giải phóng năng lượng lớn.
即热核反应。在极高温度下﹐轻元素的原子核产生极大的热运动而互相碰撞﹐聚变为另外一种原子核的过程。参见“聚变”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聚变反应
jù
聚
biàn
变
fǎn
反
yìng
应
Các từ liên quan
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
变乱
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
应世
应举
应书
应事
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
- Các biến thể:
- 𨞮, 𨛿, 𧅞, 𦖏, 𦕦, 鄹, 焣, 𨈦
- Hình thái radical:
- ⿱,取,乑
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉅
距
䵕
㬬
倶
忂
巪
㘌
寠
渠
怇
䀠
耷
聣
䏇
聶
耽
耺
耴
聹
聆
聁
聫
聽
銓
綝
槊
緂
㷭
㜟
漈
榴
蔴
䦘
摽
慴
聚会
聚餐
团聚
聚集
凝聚
聚焦
相聚
汇聚
聚居
聚合
