Bản dịch của từ 聚散浮生 trong tiếng Việt
聚散浮生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
聚散浮生 (Danh từ)
【jù sàn fú shēng】
01
Cuộc đời phù du, sự gặp gỡ và chia ly không ổn định như bèo trôi trên mặt nước.
旧指人之聚散无常,人的一生就象水上的浮萍一样漂浮不定。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聚散浮生
jù
聚
sàn
散
fú
浮
shēng
生
Các từ liên quan
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
- Các biến thể:
- 𨞮, 𨛿, 𧅞, 𦖏, 𦕦, 鄹, 焣, 𨈦
- Hình thái radical:
- ⿱,取,乑
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉅
距
䵕
㬬
倶
忂
巪
㘌
寠
渠
怇
䀠
耷
聣
䏇
聶
耽
耺
耴
聹
聆
聁
聫
聽
銓
綝
槊
緂
㷭
㜟
漈
榴
蔴
䦘
摽
慴
聚会
聚餐
团聚
聚集
凝聚
聚焦
相聚
汇聚
聚居
聚合
