Bản dịch của từ 聚矿作用 trong tiếng Việt
聚矿作用
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
聚矿作用 (Danh từ)
【jù kuàng zuò yòng】
01
Quá trình các kim loại cùng loại trong địa tầng tập trung, tụ lại do biến đổi vật lý và hóa học bên trong Trái Đất.
由于地球内部的物理和化学变化﹐地层中所含的各种金属分离出来﹐同类金属聚集在一起的作用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聚矿作用
jù
聚
kuàng
矿
zuò
作
yòng
用
Các từ liên quan
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
作一
作下
作不准
作业
作业本
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
- Các biến thể:
- 𨞮, 𨛿, 𧅞, 𦖏, 𦕦, 鄹, 焣, 𨈦
- Hình thái radical:
- ⿱,取,乑
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉅
距
䵕
㬬
倶
忂
巪
㘌
寠
渠
怇
䀠
耷
聣
䏇
聶
耽
耺
耴
聹
聆
聁
聫
聽
銓
綝
槊
緂
㷭
㜟
漈
榴
蔴
䦘
摽
慴
聚会
聚餐
团聚
聚集
凝聚
聚焦
相聚
汇聚
聚居
聚合
