Bản dịch của từ 聚花果 trong tiếng Việt

聚花果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

聚花果 (Danh từ)

jù huā guǒ
01

Loại quả kép, gồm nhiều quả nhỏ tụ họp lại thành một quả lớn chung

复果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聚花果

huā

guǒ

Các từ liên quan

聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
聚
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
Các biến thể:
𨞮, 𨛿, 𧅞, 𦖏, 𦕦, 鄹, 焣, 𨈦
Hình thái radical:
⿱,取,乑
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép