Bản dịch của từ 聚萤积雪 trong tiếng Việt

聚萤积雪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

聚萤积雪 (Tính từ)

jù yíng jī xuě
01

Học đom đóm tuyết; chăm chỉ học tập

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聚萤积雪

yíng

xuě

Các từ liên quan

聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
积不相能
积世
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
聚
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
Các biến thể:
𨞮, 𨛿, 𧅞, 𦖏, 𦕦, 鄹, 焣, 𨈦
Hình thái radical:
⿱,取,乑
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép