Bản dịch của từ 聚藻 trong tiếng Việt

聚藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

聚藻 (Danh từ)

jù zǎo
01

Một loài thực vật thủy sinh (còn gọi là «水蕴草»), tảo/rau nước tích tụ trên mặt nước

亦称为「水蕴草」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loài thực vật thủy sinh (cỏ nước) thuộc họ nhỏ, thân hình trụ, sống ở đầm lầy, có cụm hoa dạng bông vào mùa hè-thu

植物名。小二仙草科狐尾藻属,多年生水草。自生沼泽池中。茎丛生或单立,圆柱形,长短随水深而变化。夏秋之际,顶生穗状花序,无柄,花瓣呈褐色。果实卵状小球形,果硬质微突。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聚藻

zǎo

聚
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
Các biến thể:
𨞮, 𨛿, 𧅞, 𦖏, 𦕦, 鄹, 焣, 𨈦
Hình thái radical:
⿱,取,乑
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép