Bản dịch của từ 聚酯纤维 trong tiếng Việt

聚酯纤维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

聚酯纤维 (Danh từ)

jù zhǐ xiān wéi
01

Sợi polyester

一种合成纤维,常用于纺织品和衣物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聚酯纤维

zhǐ

xiān

wéi

聚
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
Các biến thể:
𨞮, 𨛿, 𧅞, 𦖏, 𦕦, 鄹, 焣, 𨈦
Hình thái radical:
⿱,取,乑
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép