Bản dịch của từ 聚铁铸错 trong tiếng Việt
聚铁铸错
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
聚铁铸错 (Thành ngữ)
【jù tiě zhù cuò】
01
Tập hợp một lượng lớn sắt nhưng lại đúc ra lỗi lầm, chỉ sự sai sót lớn không thể sửa chữa.
聚集大量的铁,铸造一个错误。形容失误无可挽救。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聚铁铸错
jù
聚
tiě
铁
zhù
铸
cuò
错
Các từ liên quan
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
铸件
铸作
铸兵
铸冶
错乱
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
- Các biến thể:
- 𨞮, 𨛿, 𧅞, 𦖏, 𦕦, 鄹, 焣, 𨈦
- Hình thái radical:
- ⿱,取,乑
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉅
距
䵕
㬬
倶
忂
巪
㘌
寠
渠
怇
䀠
耷
聣
䏇
聶
耽
耺
耴
聹
聆
聁
聫
聽
銓
綝
槊
緂
㷭
㜟
漈
榴
蔴
䦘
摽
慴
聚会
聚餐
团聚
聚集
凝聚
聚焦
相聚
汇聚
聚居
聚合
