Bản dịch của từ 聚骨扇 trong tiếng Việt
聚骨扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
聚骨扇 (Danh từ)
【jù gǔ shàn】
01
Loại quạt truyền thống gọi là 'quạt tụ đầu', tên gọi khác của '聚头扇', thường dùng trong văn học cổ, đặc biệt trong thơ ca đời Tống.
即聚头扇。金章宗有《蝶恋花.聚骨扇》词。参见“聚头扇”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聚骨扇
jù
聚
gǔ
骨
shàn
扇
Các từ liên quan
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
- Các biến thể:
- 𨞮, 𨛿, 𧅞, 𦖏, 𦕦, 鄹, 焣, 𨈦
- Hình thái radical:
- ⿱,取,乑
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉅
距
䵕
㬬
倶
忂
巪
㘌
寠
渠
怇
䀠
耷
聣
䏇
聶
耽
耺
耴
聹
聆
聁
聫
聽
銓
綝
槊
緂
㷭
㜟
漈
榴
蔴
䦘
摽
慴
聚会
聚餐
团聚
聚集
凝聚
聚焦
相聚
汇聚
聚居
聚合
