Bản dịch của từ 聡 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

cōng
01

Thông minh, sáng suốt như tai nghe rõ mọi điều (nhớ '' liên quan đến '' tai).

同“聦(聰)”。《玉篇•耳部》:“聡”,“聦”的俗字。《字彙補•耳部》:“聡,同聰。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

聡
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,忩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép