Bản dịch của từ 聦 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

cōng
01

Giống chữ , nghĩa là sáng suốt, tinh tường (như tai nghe rõ mọi chuyện, nhanh nhạy như người thông minh).

同“聰”。《玉篇•耳部》:“聦,明也,察也。”《正字通•耳部》:“聦,俗聰字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

聦
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,怱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép