Bản dịch của từ 聧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

kuī
01

Điếc nặng, tai không nghe được gì (như người bị 'khuê' không nghe thấy gì).

极聋。

Ví dụ
02

Tiếng thở dài riêng tư, thì thầm (âm thanh nhỏ như tiếng 'khuê').

私吁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

聧
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUÊ】
Hình thái radical:
⿰,耳,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一乚丶丿丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép