Bản dịch của từ 聩聩 trong tiếng Việt
聩聩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
聩聩 (Tính từ)
【kuì kuì】
01
Hoa mắt, choáng tai, đầu óc mơ hồ; lẫn, không minh mẫn (Hán Việt: khuyết/聩 liên tưởng: '聩聩' chỉ trạng thái tai ù mắt mờ, lẫn lộn)
昏聩糊涂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聩聩
kuì
聩
Các từ liên quan
聩眊
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 聵, 𦖥, 𦗿, 𦘃, 𦘄
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,贵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨フ一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯣
嘳
蕢
媿
溃
䰎
䁛
愧
䙌
嬇
聭
籄
䏊
䏀
䎷
聐
䎺
聅
耸
䎿
聑
聟
䎻
聽
歎
糇
㙯
誰
樱
頡
踣
㗳
瞒
撞
䰣
爴
昏聩
聋聩
振聋发聩
发聋振聩
