Bản dịch của từ 聪加人 trong tiếng Việt
聪加人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | c | ong | thanh ngang |
聪加人 (Danh từ)
【cōng jiā rén】
01
Người Tsonga (còn gọi 巴聪加人) — một dân tộc ở Đông Nam châu Phi, phân布 tại Mozambique, Nam Phi, Zimbabwe; nói tiếng Tsonga; dân số ~470万(1985);以农牧为主,部分信基督教
也称“巴聪加人”。非洲东南部的民族之一。主要分布在莫桑比克、南非、津巴布韦等国。约470万人(1985年)。讲聪加语。多信仰万物有灵,部分信基督教新教。主要从事农牧混合经济,部分在厂矿做工。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聪加人
cōng
聪
jiā
加
rén
人
Các từ liên quan
聪了
聪亮
聪令
聪俊
聪利
加之
加人
加人一等
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 聰, 聡, 聦, 𦕻, 𦖟, 𦖻
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,总
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶ノ丨フ一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔥
䢨
蟌
瑽
匆
聡
囱
樬
棇
䓗
繱
焧
聜
聁
聹
聘
䎹
䎲
耼
䏀
聏
聟
聉
䎼
噂
幡
鋛
蕄
鲦
䛭
叇
鳹
㾹
㹏
閲
撃
聪明
聪慧
失聪
聪敏
聪颖
小聪明
聪明人
鬼聪明
聪明伶俐
自作聪明
