Bản dịch của từ 聪听 trong tiếng Việt
聪听
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | c | ong | thanh ngang |
聪听 (Danh từ)
【cōng tīng】
01
(Cổ) Những điều vua đã nghe; báo cáo lên quốc vương, những việc trình lên quốc vương (thuật ngữ dùng trong sách cổ, đề cập đến những việc mà quốc vương xin chỉ thị hoặc báo cáo)
2.特指君主的听闻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thính tai, tinh tường trong nghe — biết lắng nghe và phân biệt âm thanh/ý tứ rõ ràng (Hán-Việt: thông/thuật 'thính')
1.明于听取;明于辨察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聪听
cōng
聪
tīng
听
Các từ liên quan
聪了
聪亮
聪令
聪俊
聪利
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 聰, 聡, 聦, 𦕻, 𦖟, 𦖻
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,总
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶ノ丨フ一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔥
䢨
蟌
瑽
匆
聡
囱
樬
棇
䓗
繱
焧
聜
聁
聹
聘
䎹
䎲
耼
䏀
聏
聟
聉
䎼
噂
幡
鋛
蕄
鲦
䛭
叇
鳹
㾹
㹏
閲
撃
聪明
聪慧
失聪
聪敏
聪颖
小聪明
聪明人
鬼聪明
聪明伶俐
自作聪明
