Bản dịch của từ 聪明一世 trong tiếng Việt

聪明一世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

聪明一世 (Tính từ)

cōng míng yī shì
01

Thông minh cả đời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聪明一世

cōng

míng

shì

Các từ liên quan

聪了
聪亮
聪令
聪俊
聪利
明上
明世
明业
明丢丢
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
聪
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
聰, 聡, 聦, 𦕻, 𦖟, 𦖻
Hình thái radical:
⿰,耳,总
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ丨フ一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép