Bản dịch của từ 聪明丸 trong tiếng Việt

聪明丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

聪明丸 (Danh từ)

cōng míng wán
01

Quả nhãn, một loại trái cây ngọt, thơm.

指龙眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聪明丸

cōng

míng

wán

Các từ liên quan

聪了
聪亮
聪令
聪俊
聪利
明上
明世
明业
明丢丢
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
聪
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
聰, 聡, 聦, 𦕻, 𦖟, 𦖻
Hình thái radical:
⿰,耳,总
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ丨フ一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép