Bản dịch của từ 聪明鸟 trong tiếng Việt

聪明鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

聪明鸟 (Danh từ)

cōng míng niǎo
01

Chim thông minh (chỉ loài vẹt)

汉祢衡《鹦鹉赋》:“性辩慧而能言兮﹐才聪明而识机。”后因以“聪明鸟”指鹦鹉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聪明鸟

cōng

míng

niǎo

Các từ liên quan

聪了
聪亮
聪令
聪俊
聪利
明上
明世
明业
明丢丢
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
聪
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
聰, 聡, 聦, 𦕻, 𦖟, 𦖻
Hình thái radical:
⿰,耳,总
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ丨フ一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép