Bản dịch của từ 聪虚 trong tiếng Việt

聪虚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

聪虚 (Danh từ)

cōng xū
01

Lỗ tai (khoang, lỗ của tai) — «» chỉ lỗ, ô trống; tức là chỗ mở ở tai

指耳孔。虚﹐洞孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聪虚

cōng

Các từ liên quan

聪了
聪亮
聪令
聪俊
聪利
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
聪
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
聰, 聡, 聦, 𦕻, 𦖟, 𦖻
Hình thái radical:
⿰,耳,总
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ丨フ一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép