Bản dịch của từ 聭 trong tiếng Việt
聭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
聭 (Tính từ)
【kuì】
01
Giống chữ “愧”, nghĩa là cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn (nhớ chữ “khuý” như “khuýt” tay vì ngượng)
同“愧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự nhục nhã, xấu hổ (cảm giác bị mất mặt như khi bị người khác chê bai)
耻辱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
