Bản dịch của từ 聯 trong tiếng Việt
聯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
聯 (Động từ)
【lián】
01
Đường may
(會意。从耳,從絲。戰國文字,中間是耳,兩邊是絲相聯。本義:連結)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Công đoàn; liên hệ
聯合;聯繫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 䏈, 联, 聨, 聫, 聮, 𦕱, 𦖹, 𦘈, 聯
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,⿱,𢆶,丱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フフ丶フフ丶フノ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廉
噒
熑
㦁
臁
𠔨
鬑
慩
帘
㢘
䙺
檶
聐
䎿
聞
聇
聾
聃
耽
聠
聦
聣
聍
聺
鎡
闃
瞬
謟
鎂
鍮
䆸
襕
嬭
鮝
襚
濯
