Bản dịch của từ 聱牙诘屈 trong tiếng Việt

聱牙诘屈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

聱牙诘屈 (Tính từ)

áo yá jí qū
01

Văn từ khó hiểu, khó đọc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聱牙诘屈

áo

jié

聱
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
Các biến thể:
𤘒, 𦗷
Hình thái radical:
⿱,敖,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép