Bản dịch của từ 聴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

tīng
01

Nghe, lắng nghe (như câu thành ngữ “tai thính như nghe tiếng ve kêu” giúp nhớ chữ)

同“听”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

聴
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,⿳,十,罒,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨丨乚丨丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép