Bản dịch của từ 聵 trong tiếng Việt
聵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
聵 (Tính từ)
【kuì】
01
Điếc bẩm sinh, tai không nghe được từ khi sinh ra (như người 'quải tai' không nghe thấy gì).
先天性耳聾。後泛指耳聾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
聵 (Tính từ)
【kuì】
01
Mờ mịt, không rõ ràng, không hiểu chuyện (giống như 'quải' không nghe rõ, nên không hiểu).
昏聵,不明事理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 䠿, 瞶, 聩, 𦖥, 𦗿, 𦘃, 𦘄, 𦘋
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,貴
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕚
匮
愦
嬇
䍪
㧉
䁛
㚍
溃
憒
聩
㾠
䏊
聶
聘
聸
聐
聮
䏁
耺
耷
聾
䏅
䏃
瀉
蠇
䉎
雛
㯽
𠐺
糧
瀊
餮
鯌
蟜
䱗
