Bản dịch của từ 聶 trong tiếng Việt
聶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
聶 (Danh từ)
【niè】
01
Thì thầm nhỏ nhẹ bên tai, như lời ru ngọt ngào (gợi nhớ tiếng 'niệt' nhỏ nhẹ).
附耳小语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ Niệt trong tiếng Việt (tên họ người).
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 囁, 擛, 欇, 聂
- Hình thái radical:
- ⿱,耳,聑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜸
䌜
蠥
鑷
㩶
踂
镊
枿
䄒
摄
䯀
銸
联
耽
聞
聒
䎴
聇
聁
耳
聪
聮
聘
聆
蟔
毉
檰
贃
鯁
㺠
㜰
羀
擶
䴦
㩫
嚖
