Bản dịch của từ 聹 trong tiếng Việt
聹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
聹 (Danh từ)
【níng】
01
Xỉ tai, ráy tai (như trong từ “聍” – ráy tai dễ nhớ như tiếng kêu nhỏ trong tai)
见“聍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
- Các biến thể:
- 聍, 𦗰, 𨊎, 𨊓
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,寧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橣
狞
䭢
柠
寍
宁
鬡
儜
嬣
甯
寕
聍
聶
聒
聾
聜
䎲
聵
聆
聊
聝
聨
耼
䏅
㺥
纂
騰
镳
譣
䘀
霱
辮
鐐
䆈
䱱
䎙
