Bản dịch của từ 聼 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

tīng
01

Giống chữ “”, nghĩa là nghe, lắng nghe (như tai thính nghe rõ mọi âm thanh).

同“听”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

聼
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Hình thái radical:
⿰,⿱,丅,耳,𢛳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨一一一一丨丨乚丨丨一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép