Bản dịch của từ 聾 trong tiếng Việt
聾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
聾 (Tính từ)
【lóng】
01
Xem chữ “聋” (câm điếc, mất thính lực) để dễ nhớ (聾 là dạng phồn thể của 聋).
见“聋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LÔNG】
- Các biến thể:
- 𦗤, 𤼃, 聋, 䏊, 聾
- Hình thái radical:
- ⿱,龍,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龍
咙
滝
栊
儱
鑨
驡
䪊
礱
湰
胧
䃧
聎
耵
聑
聰
職
䏁
聢
聭
聧
䎵
聣
聉
驘
罐
齯
欒
𠓖
靁
䮹
鷴
戀
䙯
鑘
鑟
