Bản dịch của từ 聿 trong tiếng Việt

Tiểu từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

(Tiểu từ)

01

Bèn (trợ từ ở đầu hoặc giữa câu)

古汉语助词,用在句首或句中

Ví dụ

(Danh từ)

01

Bộ Duật (cây bút)

汉语部首

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

聿
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DUẬT】
Các biến thể:
肀, 𦘒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép