ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
聿
Bảng phân tích âm vị 聿
Yù
Bèn (trợ từ ở đầu hoặc giữa câu)
古汉语助词,用在句首或句中
Bộ Duật (cây bút)
汉语部首
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép