Bản dịch của từ 聿役 trong tiếng Việt

聿役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

聿役 (Danh từ)

yù yì
01

Động thái, hành động (dùng trong văn để chỉ 'di chuyển/ra tay, làm việc')

动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聿役

Các từ liên quan

聿修
聿怀
聿斯
聿皇
聿越
役丁
役事
役人
役令
役作
聿
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DUẬT】
Các biến thể:
肀, 𦘒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép