Bản dịch của từ 聿皇 trong tiếng Việt
聿皇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
聿皇 (Tính từ)
【yù huáng】
01
Cũng viết là “聿遑” — cụm từ cổ văn, dùng trong văn viết; ý nghĩa gốc liên quan tới trạng thái vội vàng, bối rối hoặc chỉ sự thay đổi/khẩn cấp (cần tùy ngữ cảnh trong cổ văn)
1.亦作“聿遑”。
Ví dụ
02
Một cái nhìn nhanh chóng và nhanh nhẹn; chuyển động nhanh và nhanh (thường được sử dụng trong văn xuôi hoặc văn xuôi cổ)
2.迅疾轻快貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聿皇
yù
聿
huáng
皇
Các từ liên quan
聿修
聿役
聿怀
聿斯
聿越
皇上
