ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
聿遑
Bảng phân tích âm vị 聿
Yù
见“聿皇”——表示忙碌、匆促或无暇顾及(古文用语,常用于描写不得闲或慌乱)
见“聿皇”。
yù
聿
huáng
遑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép