Bản dịch của từ 肁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhào
01

Mới mở cửa, như cửa vừa hé mở (giống như tiếng 'trảo' mở cửa đầu tiên).

刚开门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắt đầu, khởi đầu một việc gì đó (như mở đầu một câu chuyện).

开始。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lập kế hoạch, tính toán (như mưu sự, hoạch định).

谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Họ Trảo (một họ người).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

肁
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿸,戶,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép