Bản dịch của từ 肃军 trong tiếng Việt

肃军

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

肃军 (Động từ)

sù jūn
01

Rèn nếp, chỉnh đốn kỷ luật quân đội; làm cho quân đội nghiêm chỉnh

整饬军纪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肃军

jūn

Các từ liên quan

肃严
肃修
肃函
肃励
肃勤
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
肃
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
肅, 粛, 𢙻, 𦘛, 𦘜, 𦘝, 𦘡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép