Bản dịch của từ 肃厉 trong tiếng Việt
肃厉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
肃厉 (Tính từ)
【sù lì】
01
Khắt khe, tàn nhẫn; nghiêm khắc đến mức lạnh lùng (từ Hán Việt: 肅 -肃: nghiêm, 厲 -厉: khắc nghiệt)
1.犹严酷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghiêm trang, khắt khe; thái độ nghiêm nghị, nghiêm khắc (thường dùng để miêu tả không khí hoặc giọng điệu)
2.见“肃励”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肃厉
sù
肃
lì
厉
Các từ liên quan
肃严
肃修
肃军
肃函
肃励
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 肅, 粛, 𢙻, 𦘛, 𦘜, 𦘝, 𦘡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 聿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴑
璛
溯
宿
㴼
玊
埣
䏋
蔌
㝛
碿
㪩
肄
肅
肂
䏋
肇
肆
聿
肈
肁
呼
降
刵
佌
诚
㳒
咘
虎
苶
㱜
卺
㐩
严肃
甘肃
鲁肃
肃穆
肃静
肃然
肃杀
肃清
整肃
肃慎
