Bản dịch của từ 肃慎之矢 trong tiếng Việt
肃慎之矢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
肃慎之矢 (Danh từ)
【sù shèn zhī shǐ】
01
Một loại mũi tên (vật phẩm cống nạp của sắc tộc Súc Thận thời Chu), về sau dùng để chỉ đồ vật tiêu chuẩn/điển phạm
周武王﹑成王时,肃慎氏来贡楛矢﹑石砮,因有“肃慎之矢”之称。后遂以为典实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肃慎之矢
sù
肃
shèn
慎
zhī
之
shǐ
矢
Các từ liên quan
肃严
肃修
肃军
肃函
肃励
慎交
慎产
之个
之乎者也
之任
之前
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 肅, 粛, 𢙻, 𦘛, 𦘜, 𦘝, 𦘡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 聿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴑
璛
溯
宿
㴼
玊
埣
䏋
蔌
㝛
碿
㪩
肄
肅
肂
䏋
肇
肆
聿
肈
肁
呼
降
刵
佌
诚
㳒
咘
虎
苶
㱜
卺
㐩
严肃
甘肃
鲁肃
肃穆
肃静
肃然
肃杀
肃清
整肃
肃慎
