Bản dịch của từ 肃森 trong tiếng Việt

肃森

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

肃森 (Tính từ)

sù sēn
01

U ám, lạnh lẽo, mang vẻ âm u, rùng rợn (âm sắc giống “sơm sớm” để dễ nhớ)

阴森貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肃森

sēn

Các từ liên quan

肃严
肃修
肃军
肃函
肃励
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
肃
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
肅, 粛, 𢙻, 𦘛, 𦘜, 𦘝, 𦘡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép