Bản dịch của từ 肃眘 trong tiếng Việt

肃眘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

肃眘 (Danh từ)

sù shèn
01

Xưng gọi cổ: 肃慎”。古地名或古代民族名参见肃慎”)

见“肃慎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肃眘

shèn

Các từ liên quan

肃严
肃修
肃军
肃函
肃励
肃
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
肅, 粛, 𢙻, 𦘛, 𦘜, 𦘝, 𦘡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép