Bản dịch của từ 肃立 trong tiếng Việt

肃立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

肃立 (Động từ)

sù lì
01

Đứng trang nghiêm

恭敬庄严地站着

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肃立

Các từ liên quan

肃严
肃修
肃军
肃函
肃励
立业
立业安邦
立主
立义
肃
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
肅, 粛, 𢙻, 𦘛, 𦘜, 𦘝, 𦘡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép