Bản dịch của từ 肃靖 trong tiếng Việt

肃靖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

肃靖 (Động từ)

sù jìng
01

Quét sạch; bình định (dẹp loạn, trấn áp để lập lại trật tự)

清扫;平定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肃靖

jìng

Các từ liên quan

肃严
肃修
肃军
肃函
肃励
靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
肃
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
肅, 粛, 𢙻, 𦘛, 𦘜, 𦘝, 𦘡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép