Bản dịch của từ 肃齐 trong tiếng Việt
肃齐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
肃齐 (Tính từ)
【sù qí】
01
Yên tĩnh, trật tự, chỉnh tề (an ninh, trật tự được giữ gìn, khuôn phép nghiêm túc)
1.安靖整饬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngăn nắp, chỉnh tề; đầy đủ, trọn vẹn (mô tả thứ tự và hoàn chỉnh)
2.谓整齐完备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肃齐
sù
肃
qí
齐
Các từ liên quan
肃严
肃修
肃军
肃函
肃励
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 肅, 粛, 𢙻, 𦘛, 𦘜, 𦘝, 𦘡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 聿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴑
璛
溯
宿
㴼
玊
埣
䏋
蔌
㝛
碿
㪩
肄
肅
肂
䏋
肇
肆
聿
肈
肁
呼
降
刵
佌
诚
㳒
咘
虎
苶
㱜
卺
㐩
严肃
甘肃
鲁肃
肃穆
肃静
肃然
肃杀
肃清
整肃
肃慎
