Bản dịch của từ 肄业证书 trong tiếng Việt
肄业证书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
肄业证书 (Danh từ)
【yì yè zhèng shū】
01
Giấy chứng nhận tham dự (dành cho sinh viên chưa tốt nghiệp)
出勤证明(适用于未毕业的学生)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chứng nhận hoàn thành một phần
部分完成证书
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肄业证书
yì
肄
yè
业
zhèng
证
shū
书
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 隶, 𢄥, 𢑩, 𥏚, 𦘞, 𨽹, 𨽽, 肆, 𦘗
- Hình thái radical:
- ⿰,𠤕,聿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 聿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一ノ丶フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憶
㹓
枻
熤
易
忔
黓
繶
䱈
懿
䖁
䗟
肈
䏋
聿
肇
肁
肂
肅
肆
肃
𠍏
𠍄
鉬
㹇
煇
㻥
筞
阘
䃅
楔
裲
舅
肄业
肄业生
肄业证书
