Bản dịch của từ 肄练 trong tiếng Việt

肄练

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

肄练 (Động từ)

yì liàn
01

Rèn luyện, thao luyện; giống như “操练” (chỉ hành động huấn luyện, luyện tập)

犹操练。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肄练

liàn

Các từ liên quan

肄业
肄习
肄仪
肄旧
肄武
练丁
练丝
练丹
练主
练习
肄
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
隶, 𢄥, 𢑩, 𥏚, 𦘞, 𨽹, 𨽽, 肆, 𦘗
Hình thái radical:
⿰,𠤕,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép